베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xếp gọn, cất gọn" (1)
xếp gọn, cất gọn
영어
동사tidy up, put away neatly
Con nhà tôi rất kém trong việc cất gọn đồ đạc.
My child is very bad at tidying up.
관련 단어 "xếp gọn, cất gọn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xếp gọn, cất gọn" (0)
표현이 없습니다.
